Cách phát âm convenient

Filter language and accent
filter
convenient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈviːnɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convenient
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convenient
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convenient
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convenient

    • suited to your comfort or purpose or needs
    • large and roomy (`convenient' is archaic in this sense)
  • Từ đồng nghĩa với convenient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convenient trong Tiếng Anh

convenient phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm convenient
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convenient trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convenient?
convenient đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convenient convenient   [en - uk]
  • Ghi âm từ convenient convenient   [en - usa]
  • Ghi âm từ convenient convenient   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't