Cách phát âm conversations

Filter language and accent
filter
conversations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnvəˈseɪʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conversations
    Phát âm của HyperDawn (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HyperDawn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conversations
    Phát âm của n4tst4r (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  n4tst4r

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conversations

    • the use of speech for informal exchange of views or ideas or information etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conversations trong Tiếng Anh

conversations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.vɛʁ.sa.sjɔ̃
  • phát âm conversations
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conversations trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conversations?
conversations đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conversations conversations   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither