Cách phát âm convivial

trong:
Filter language and accent
filter
convivial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvɪvɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convivial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convivial
    Phát âm của TinyEric (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TinyEric

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convivial
    Phát âm của dgrahame (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dgrahame

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convivial

    • occupied with or fond of the pleasures of good company
  • Từ đồng nghĩa với convivial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convivial trong Tiếng Anh

convivial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm convivial
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convivial

    • relatif à la convivialité, se rapprochant de l'atmosphère joyeuse d'un repas pris en commun
    • facile à utiliser, pour un logiciel informatique
  • Từ đồng nghĩa với convivial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convivial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature