Cách phát âm cookware

Filter language and accent
filter
cookware phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cookware
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cookware

    • a kitchen utensil made of material that does not melt easily; used for cooking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cookware trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cookware?
cookware đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cookware cookware   [en - uk]
  • Ghi âm từ cookware cookware   [en - usa]
  • Ghi âm từ cookware cookware   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork