Cách phát âm coolant

trong:
Filter language and accent
filter
coolant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coolant
    Phát âm của Coder (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Coder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coolant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coolant

    • a fluid agent (gas or liquid) that produces cooling; especially one used to cool a system by transferring heat away from one part to another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coolant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coolant?
coolant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coolant coolant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften