Cách phát âm coolie

trong:
Filter language and accent
filter
coolie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkuːli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coolie
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coolie
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coolie

    • (ethnic slur) an offensive name for an unskilled Asian laborer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coolie trong Tiếng Anh

coolie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coolie
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coolie

    • travailleurs employés par les colons en Inde et en Asie
  • Từ đồng nghĩa với coolie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coolie trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen