Cách phát âm cornetfish

trong:
Filter language and accent
filter
cornetfish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔrˈnɛtˌfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cornetfish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cornetfish

    • slender tropical fish with a long tubular snout and bony plates instead of scales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornetfish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt