Cách phát âm coucher

Filter language and accent
filter
coucher phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ku.ʃe
  • phát âm coucher
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coucher
    Phát âm của Moissonneuse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Moissonneuse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coucher

    • allonger sur le sol ou sur un plan horizontal
    • mettre au lit
    • étaler une couche
  • Từ đồng nghĩa với coucher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coucher trong Tiếng Pháp

coucher phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coucher
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coucher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis