Cách phát âm courthouse

Filter language and accent
filter
courthouse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːthaʊs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm courthouse
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courthouse
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của courthouse

    • a government building that houses the offices of a county government
    • a building that houses judicial courts
  • Từ đồng nghĩa với courthouse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courthouse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ courthouse?
courthouse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ courthouse courthouse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork