Cách phát âm covalent

Filter language and accent
filter
covalent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkəʊˈveɪlənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm covalent
    Phát âm của dgrahame (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dgrahame

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của covalent

    • of or relating to or characterized by covalence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covalent trong Tiếng Anh

covalent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm covalent
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covalent trong Tiếng Catalonia

covalent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.va.lɑ̃
  • phát âm covalent
    Phát âm của MarieSophie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieSophie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covalent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ covalent?
covalent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ covalent covalent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen