Cách phát âm coverage

trong:
Filter language and accent
filter
coverage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌvərɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coverage
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coverage
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coverage

    • the total amount and type of insurance carried
    • the extent to which something is covered
    • the news as presented by reporters for newspapers or radio or television

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coverage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coverage?
coverage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coverage coverage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril