Cách phát âm cox

trong:
Filter language and accent
filter
cox phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɒks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cox
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cox

    • either of two related enzymes that control the production of prostaglandins and are blocked by aspirin
    • the helmsman of a ship's boat or a racing crew
    • act as the coxswain, in a boat race

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cox trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cox?
cox đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cox cox   [en - uk]
  • Ghi âm từ cox cox   [es - es]
  • Ghi âm từ cox cox   [es - latam]
  • Ghi âm từ cox cox   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel