Cách phát âm crawler

Filter language and accent
filter
crawler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɔːlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crawler
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crawler
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crawler

    • a person who tries to please someone in order to gain a personal advantage
    • a person who crawls or creeps along the ground
    • terrestrial worm that burrows into and helps aerate soil; often surfaces when the ground is cool or wet; used as bait by anglers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawler trong Tiếng Anh

crawler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crawler
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crawler

    • nager le crawl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawler trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl