Cách phát âm croco

Filter language and accent
filter
croco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm croco
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của croco

    • BOTÂNICA termo que tem sido usado para designar plantas do género Crocus, da família das Iridáceas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croco trong Tiếng Bồ Đào Nha

croco phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm croco
    Phát âm của silviaparisini (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  silviaparisini

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croco trong Tiếng Ý

croco phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm croco
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croco trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ croco?
croco đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ croco croco   [es - es]
  • Ghi âm từ croco croco   [es - latam]
  • Ghi âm từ croco croco   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: leiteverdeJesus Cristocachaçacomputador