Cách phát âm crusader

Filter language and accent
filter
crusader phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kruːˈseɪdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crusader
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crusader

    • a disputant who advocates reform
    • a warrior who engages in a holy war
  • Từ đồng nghĩa với crusader

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crusader trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave