Cách phát âm cuisiner

trong:
Filter language and accent
filter
cuisiner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɥi.zi.ne
  • phát âm cuisiner
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cuisiner
    Phát âm của zorbala (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  zorbala

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cuisiner
    Phát âm của THE_GOLDEN_EYES (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  THE_GOLDEN_EYES

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cuisiner
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cuisiner ví dụ trong câu

    • J'utilise des épices pour cuisiner

      phát âm J'utilise des épices pour cuisiner
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • phát âm J'ai cuisiné un bon repas : j'espère que ça va vous plaire
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisiner trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cuisiner?
cuisiner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cuisiner cuisiner   [fr]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès