Cách phát âm cumin

trong:
Filter language and accent
filter
cumin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌmən, ˈkumən, ˈkju-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cumin
    Phát âm của CaptainoftheMoon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CaptainoftheMoon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cumin
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cumin
    Phát âm của Emma907 (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Emma907

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cumin
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cumin
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cumin

    • dwarf Mediterranean annual long cultivated for its aromatic seeds
    • aromatic seeds of the cumin herb of the carrot family

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cumin trong Tiếng Anh

cumin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ky.mɛ̃
  • phát âm cumin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cumin
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cumin

    • plante de la famille des ombellifères, dont la graine sert de condiment
    • graine de cette plaine
  • Từ đồng nghĩa với cumin

    • phát âm anis
      anis [fr]
    • phát âm carvi
      carvi [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cumin trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cumin?
cumin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cumin cumin   [en - other]
  • Ghi âm từ cumin cumin   [es - es]
  • Ghi âm từ cumin cumin   [es - latam]
  • Ghi âm từ cumin cumin   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril