Cách phát âm cumin

cumin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌmən, ˈkumən, ˈkju-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cumin Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cumin Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cumin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cumin Phát âm của CaptainoftheMoon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cumin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cumin ví dụ trong câu

    • Cumin is a herb of the carrot family, grown in southern Europe, India, China, Mexico

      phát âm Cumin is a herb of the carrot family, grown in southern Europe, India, China, Mexico Phát âm của bluerayvn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cumin

    • dwarf Mediterranean annual long cultivated for its aromatic seeds
    • aromatic seeds of the cumin herb of the carrot family

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cumin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ky.mɛ̃
  • phát âm cumin Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cumin Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cumin trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cumin

    • plante de la famille des ombellifères, dont la graine sert de condiment
    • graine de cette plaine
  • Từ đồng nghĩa với cumin

    • phát âm anis anis [fr]
    • phát âm carvi carvi [fr]

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance