Cách phát âm cuprite

Filter language and accent
filter
cuprite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cuprite
    Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathan_psilva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuprite trong Tiếng Bồ Đào Nha

cuprite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cuprite
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuprite trong Tiếng Ý

cuprite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ky.pʁit
  • phát âm cuprite
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuprite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cachorrocavalomuitoPaulo Coelhoolá