Cách phát âm cuts

trong:
Filter language and accent
filter
cuts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kʌts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cuts
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cuts
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cuts

    • a share of the profits
    • (film) an immediate transition from one shot to the next
    • a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel