Cách phát âm cyclamen

Filter language and accent
filter
cyclamen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪkləmən
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cyclamen
    Phát âm của islandgirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  islandgirl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cyclamen

    • Mediterranean plant widely cultivated as a houseplant for its showy dark green leaves splotched with silver and nodding white or pink to reddish flowers with reflexed petals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclamen trong Tiếng Anh

cyclamen phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.kla.mɛn
  • phát âm cyclamen
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cyclamen

    • plante de montagne, de la famille des primulacées
    • couleur de cyclamen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclamen trong Tiếng Pháp

cyclamen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cyclamen
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclamen trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cyclamen?
cyclamen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cyclamen cyclamen   [en - uk]
  • Ghi âm từ cyclamen cyclamen   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh