Cách phát âm czas

czas phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm czas Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm czas Phát âm của Anitra (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm czas trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • czas ví dụ trong câu

    • Czas płynie leniwie.

      phát âm Czas płynie leniwie. Phát âm của (Từ )
    • Czas płynie leniwie.

      phát âm Czas płynie leniwie. Phát âm của (Từ )
    • Tomek cały czas próbował nauczyć się wiersza na pamieć.

      phát âm Tomek cały czas próbował nauczyć się wiersza na pamieć. Phát âm của (Từ )
    • Nienawidzę tego typa! To wazeliniarz! Obrzydliwie przymila się szefowi cały czas!

      phát âm Nienawidzę tego typa! To wazeliniarz! Obrzydliwie przymila się szefowi cały czas! Phát âm của (Từ )
    • Czyż to nie czas, aby zabierać się do wiosennych porządków. sąsiadeczko?

      phát âm Czyż to nie czas, aby zabierać się do wiosennych porządków. sąsiadeczko? Phát âm của (Từ )
    • Rany koguta!(1) Jak ten czas leci! (= [okazując zdumienie] Cholerka!, Rany Julek!, Jasny gwint!, O jej!, Matko jedyna!)

      phát âm Rany koguta!(1) Jak ten czas leci! (= [okazując zdumienie] Cholerka!, Rany Julek!, Jasny gwint!, O jej!, Matko jedyna!) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

czas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ czas czas [szl] Bạn có biết cách phát âm từ czas?

Từ ngẫu nhiên: wyimaginowanyAgnieszka RadwańskaJakub BłaszczykowskiabsolutniePaweł