Cách phát âm dage

Filter language and accent
filter
dage phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm dage
    Phát âm của daonlyfreez (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  daonlyfreez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dage trong Tiếng Tây Frisia

dage phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm dage
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dage trong Tiếng Đan Mạch

dage phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dage
    Phát âm của EECSouza (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  EECSouza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dage trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dage?
dage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dage dage   [es - es]
  • Ghi âm từ dage dage   [es - latam]
  • Ghi âm từ dage dage   [es - other]
  • Ghi âm từ dage dage   [fa]

Từ ngẫu nhiên: hynderhânhûnhûsiis