Cách phát âm Dagobert

Dagobert phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Dagobert Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dagobert Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dagobert Phát âm của Heira (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dagobert trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Dagobert ví dụ trong câu

    • Dorette Anette Liesette Duck, normalerweise Oma Duck genannt, ist neben Onkel Dagobert das Familienoberhaupt der Ducks.

      phát âm Dorette Anette Liesette Duck, normalerweise Oma Duck genannt, ist neben Onkel Dagobert das Familienoberhaupt der Ducks. Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Dagobert phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Dagobert Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dagobert trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin