Cách phát âm daj

daj phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm daj Phát âm của dominikdask (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daj trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • daj ví dụ trong câu

    • Daj mi hajsik.

      phát âm Daj mi hajsik. Phát âm của DiPGames (Nam từ Ba Lan)
    • Daj mi odsapnąć, na miły Bóg! Ledwo się ruszam z wycieńczenia!

      phát âm Daj mi odsapnąć, na miły Bóg! Ledwo się ruszam z wycieńczenia! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

daj phát âm trong Tiếng H'Mong [hmn]
  • phát âm daj Phát âm của ychang (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daj trong Tiếng H'Mong

daj phát âm trong Tiếng Di-gan [rom]
  • phát âm daj Phát âm của petriladaniel (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daj trong Tiếng Di-gan

daj phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm daj Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daj trong Tiếng Talysh (I Răng)

daj đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daj daj [szl] Bạn có biết cách phát âm từ daj?

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski