Cách phát âm damask

Filter language and accent
filter
damask phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæməsk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm damask
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm damask
    Phát âm của AgentSchmidt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AgentSchmidt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • damask ví dụ trong câu

    • damask rose

      phát âm damask rose
      Phát âm của Nichalia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của damask

    • a table linen made from linen with a damask pattern
    • a fabric of linen or cotton or silk or wool with a reversible pattern woven into it
    • having a woven pattern

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm damask trong Tiếng Anh

damask phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm damask
    Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pompom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm damask trong Tiếng Thụy Điển

damask phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm damask
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm damask trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ damask?
damask đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ damask damask   [bs]
  • Ghi âm từ damask damask   [sr]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat