Cách phát âm Dampf

Filter language and accent
filter
Dampf phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  dampf
  • phát âm Dampf
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dampf
    Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Tlustulimu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dampf
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Dampf ví dụ trong câu

    • Dampf ablassen

      phát âm Dampf ablassen
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dampf trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Dampf?
Dampf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Dampf Dampf   [es - es]
  • Ghi âm từ Dampf Dampf   [es - latam]
  • Ghi âm từ Dampf Dampf   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf