Cách phát âm dangers

trong:
Filter language and accent
filter
dangers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪndʒəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dangers
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dangers

    • the condition of being susceptible to harm or injury
    • a venture undertaken without regard to possible loss or injury
    • a cause of pain or injury or loss

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dangers trong Tiếng Anh

dangers phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɑ̃.ʒe
  • phát âm dangers
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dangers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dangers trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dangers?
dangers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dangers dangers   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion