Cách phát âm dappled

Filter language and accent
filter
dappled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæpl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dappled
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dappled ví dụ trong câu

    • Dappled snow

      phát âm Dappled snow
      Phát âm của LactoseIntolerant (Nữ từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dappled

    • having spots or patches of color
  • Từ đồng nghĩa với dappled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dappled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't