Cách phát âm spotted

spotted phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈspɒtɪd
    Các âm giọng khác
  • phát âm spotted Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm spotted Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spotted Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm spotted Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spotted trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spotted ví dụ trong câu

    • I'm not going to that restaurant because my friend spotted a rodent there last week

      phát âm I'm not going to that restaurant because my friend spotted a rodent there last week Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They spotted the burglar in their house and called the police

      phát âm They spotted the burglar in their house and called the police Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spotted

    • having spots or patches (small areas of contrasting color or texture)
  • Từ đồng nghĩa với spotted

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar