Cách phát âm smeared

Filter language and accent
filter
smeared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  smɪəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smeared
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smeared
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smeared

    • slanderous defamation
    • a thin tissue or blood sample spread on a glass slide and stained for cytologic examination and diagnosis under a microscope
    • a blemish made by dirt
  • Từ đồng nghĩa với smeared

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smeared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smeared?
smeared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smeared smeared   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany