Cách phát âm sooty

sooty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʊti
    Âm giọng Anh
  • phát âm sooty Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm sooty Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sooty trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sooty

    • of the blackest black; similar to the color of jet or coal
    • covered with or as if with soot
  • Từ đồng nghĩa với sooty

    • phát âm smudged smudged [en]
    • phát âm smeared smeared [en]
    • phát âm dirty dirty [en]
    • phát âm grimy grimy [en]
    • phát âm dingy dingy [en]
    • phát âm grubby grubby [en]
    • phát âm pitch pitch [en]
    • phát âm black black [en]
    • phát âm dark dark [en]
    • coal black

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough