Cách phát âm grubby

trong:
Filter language and accent
filter
grubby phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrʌbi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grubby
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grubby
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grubby

    • small sculpin of the coast of New England
    • infested with grubs
    • thickly covered with ingrained dirt or soot
  • Từ đồng nghĩa với grubby

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grubby trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grubby?
grubby đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grubby grubby   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather