Cách phát âm dashboard

trong:
Filter language and accent
filter
dashboard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæʃbɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dashboard
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dashboard
    Phát âm của thraen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thraen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dashboard
    Phát âm của bamp (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bamp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dashboard ví dụ trong câu

    • dashboard screen

      phát âm dashboard screen
      Phát âm của hypnodisk (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dashboard

    • protective covering consisting of a panel to protect people from the splashing water or mud etc.
    • instrument panel on an automobile or airplane containing dials and controls

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dashboard trong Tiếng Anh

dashboard phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dashboard
    Phát âm của Frijs (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Frijs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dashboard trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dashboard?
dashboard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dashboard dashboard   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou