Cách phát âm dauernde

Filter language and accent
filter
dauernde phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊ̯ɐndə
  • phát âm dauernde
    Phát âm của Schnudel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Schnudel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dauernde
    Phát âm của mawis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mawis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dauernde trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt