Cách phát âm davit

Filter language and accent
filter
davit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdævɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm davit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của davit

    • a crane-like device (usually one of a pair) for suspending or lowering equipment (as a lifeboat)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm davit trong Tiếng Anh

davit phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm davit
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm davit trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ davit?
davit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ davit davit   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl