Cách phát âm dead reckoning

trong:
Filter language and accent
filter
dead reckoning phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dead reckoning
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dead reckoning

    • an estimate based on little or no information
    • navigation without the aid of celestial observations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dead reckoning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither