Cách phát âm Debar

Filter language and accent
filter
Debar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Debar
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Debar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Debar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Debar
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Debar

    • bar temporarily; from school, office, etc.
    • prevent the occurrence of; prevent from happening
    • prevent from entering; keep out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Debar trong Tiếng Anh

Debar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Debar
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Debar trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Debar?
Debar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Debar Debar   [es - es]
  • Ghi âm từ Debar Debar   [es - latam]
  • Ghi âm từ Debar Debar   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi