Cách phát âm Deckel

Filter language and accent
filter
Deckel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Deckel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Deckel trong Tiếng Hạ Đức

Deckel phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Deckel
    Phát âm của aneris6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aneris6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Deckel trong Tiếng Anh

Deckel phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Deckel
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Deckel trong Tiếng Đức Schwaben

Deckel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Deckel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Deckel trong Tiếng Luxembourg

Deckel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɛkl̩
  • phát âm Deckel
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Deckel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StuuvVadderdochterSöhngresig