Cách phát âm declamatory

trong:
Filter language and accent
filter
declamatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈklæmətəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm declamatory
    Phát âm của Becki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Becki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của declamatory

    • ostentatiously lofty in style
  • Từ đồng nghĩa với declamatory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm declamatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ declamatory?
declamatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ declamatory declamatory   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter