Cách phát âm deeds

trong:
Filter language and accent
filter
deeds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deeds
    Phát âm của schen7913 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  schen7913

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deeds ví dụ trong câu

    • dirty deeds

      phát âm dirty deeds
      Phát âm của tejasrunner (Nam từ Canada)
    • Deeds not words.

      phát âm Deeds not words.
      Phát âm của Nebes (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deeds

    • performance of moral or religious acts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deeds trong Tiếng Anh

deeds phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm deeds
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deeds trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh