Cách phát âm defection

Filter language and accent
filter
defection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfekʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm defection
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defection

    • withdrawing support or help despite allegiance or responsibility
    • the state of having rejected your religious beliefs or your political party or a cause (often in favor of opposing beliefs or causes)
  • Từ đồng nghĩa với defection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defection?
defection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defection defection   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany