Cách phát âm tergiversation

trong:
Filter language and accent
filter
tergiversation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtɜːdʒɪvəˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tergiversation
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tergiversation

    • falsification by means of vague or ambiguous language
    • the act of abandoning a party for cause
  • Từ đồng nghĩa với tergiversation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tergiversation trong Tiếng Anh

tergiversation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɛʁ.ʒi.vɛʁ.sa.sjɔ̃
  • phát âm tergiversation
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tergiversation

    • action d'hésiter, d'user de détours et de faux-fuyants pour éviter de répondre ou d'agir
  • Từ đồng nghĩa với tergiversation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tergiversation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen