Cách phát âm defects

Filter language and accent
filter
defects phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defects
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • defects ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của defects

    • an imperfection in a bodily system
    • a failing or deficiency
    • an imperfection in an object or machine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defects trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat