Cách phát âm deferred

Filter language and accent
filter
deferred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfɜːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deferred
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deferred
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deferred

    • hold back to a later time
    • yield to another's wish or opinion
  • Từ đồng nghĩa với deferred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deferred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deferred?
deferred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deferred deferred   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather