Cách phát âm democracy

Filter language and accent
filter
democracy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈmɒkrəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm democracy
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm democracy
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm democracy
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm democracy
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm democracy
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của democracy

    • the political orientation of those who favor government by the people or by their elected representatives
    • a political system in which the supreme power lies in a body of citizens who can elect people to represent them
    • the doctrine that the numerical majority of an organized group can make decisions binding on the whole group

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm democracy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ democracy?
democracy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ democracy democracy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl