Cách phát âm demographic

Filter language and accent
filter
demographic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdeməˈɡræfɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm demographic
    Phát âm của Martaah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Martaah

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demographic
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của demographic

    • a statistic characterizing human populations (or segments of human populations broken down by age or sex or income etc.)
    • of or relating to demography

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demographic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ demographic?
demographic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ demographic demographic   [en - uk]
  • Ghi âm từ demographic demographic   [ltc]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril