Cách phát âm dendriforme

Filter language and accent
filter
dendriforme phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dendriforme
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendriforme trong Tiếng Bồ Đào Nha

dendriforme phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dendriforme
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendriforme trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dendriforme?
dendriforme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dendriforme dendriforme   [es - es]
  • Ghi âm từ dendriforme dendriforme   [es - latam]
  • Ghi âm từ dendriforme dendriforme   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Françasaúdepeixecolhercarne