Cách phát âm densely

trong:
Filter language and accent
filter
densely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdensli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm densely
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của densely

    • in a stupid manner
    • in a concentrated manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm densely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ densely?
densely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ densely densely   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion