Cách phát âm denture

Filter language and accent
filter
denture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdentʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm denture
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denture
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của denture

    • a dental appliance that artificially replaces missing teeth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denture trong Tiếng Anh

denture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɑ̃.tyʁ
  • phát âm denture
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denture

    • disposition des dents, dentition
    • ensemble des dents d'une roue dentée, d'une crémaillère, d'une scie
  • Từ đồng nghĩa với denture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt