Cách phát âm deprecate

trong:
Filter language and accent
filter
deprecate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeprəkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deprecate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deprecate

    • express strong disapproval of; deplore
    • belittle
  • Từ đồng nghĩa với deprecate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deprecate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deprecate?
deprecate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deprecate deprecate   [en - uk]
  • Ghi âm từ deprecate deprecate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt